Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của agronomydanh từ
Ví dụ
-
The agronomies class met on Friday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈɡrɑːnəmiz/
The agronomies class met on Friday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép