TanroDictionary Sổ từ

aha

/ɑːˈhɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. A ha!, ha ha!O

Ví dụ

  1. Aha, I finally found my lost keys!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép