TanroDictionary Sổ từ

airdropping

/ˈeədrɒpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của airdrop.động từ

Ví dụ

  1. They are airdropping supplies to the island.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép