TanroDictionary Sổ từ

airduct

/ˈerdəkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống dẫn khí.danh từ

Ví dụ

  1. Dust built up inside the airduct.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép