TanroDictionary Sổ từ

aired

/eəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của airđộng từ

Ví dụ

  1. The station aired the interview last night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép