TanroDictionary Sổ từ

airforce

/ˈɛə(r) ˌfɔː(r)s/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không lực; lực lượng không quân.danh từ

Ví dụ

  1. Her brother joined the airforce after school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép