Nghĩa tiếng Việt
- Xương đùi (bò).danh từ
Ví dụ
-
The butcher cut the aitchbone carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeɪtʃˌboʊn/
The butcher cut the aitchbone carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép