Nghĩa tiếng Việt
- Không nhân; thiếu nhân.tính từ
Ví dụ
-
This simple organism is akaryote.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈækəˌjəʊʃeɪ/
This simple organism is akaryote.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép