TanroDictionary Sổ từ

akaryote

/ˈækəˌjəʊʃeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nhân; thiếu nhân.tính từ

Ví dụ

  1. This simple organism is akaryote.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép