TanroDictionary Sổ từ

alacrity

/əˈlækrəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sốt sắng.danh từ
  2. Sự hoạt bát, sự nhanh nhẩu.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the alacrity yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép