Nghĩa tiếng Việt
- Đáng lo ngại.D
Tiếng Nhật
- 驚くほどおどろくほどđến mức đáng ngạc nhiên, kinh ngạc
Ví dụ
-
The storm warning looked alarmingli serious.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈlɑːmɪŋli/
The storm warning looked alarmingli serious.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép