TanroDictionary Sổ từ

alarum

/əˈlɑrəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự báo động, sự báo nguy ((cũng) alarm).danh từ
  2. Chuông đồng hồ báo thức ((cũng) alarum clock).danh từ

Ví dụ

  1. The alarum rang before dawn.

  2. The alarum woke me at six.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép