TanroDictionary Sổ từ

albert

/ˈælbət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây đồng hồ anbe ((cũng)[Albert chain]) (lấy tên của ông hoàng An-be, chồng nữ hoàng Vich-to-ri-a).danh từ

Ví dụ

  1. He kept his watch on an albert chain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép