Nghĩa tiếng Việt
- Chứng bạch tạng.danh từ
Ví dụ
-
His albinism made his hair very pale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈælbɪnɪzəm/
His albinism made his hair very pale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép