TanroDictionary Sổ từ

aldermanic

/ˈɔldɜːmənɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về ủy viên hội đồng khu ở Anh.tính từ

Ví dụ

  1. The aldermanic office handled local repairs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép