TanroDictionary Sổ từ

aleak

/ˈæliːæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lỗ rò, rỉ nước.tính từ

Ví dụ

  1. The boat was aleak after the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép