Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của alertdanh từ
Ví dụ
-
The alerts warned us about heavy rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əlˈɜːts/
The alerts warned us about heavy rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép