TanroDictionary Sổ từ

alkalizing

/ˈælkəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của alkalize.động từ

Ví dụ

  1. They are alkalizing the water for testing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép