TanroDictionary Sổ từ

allele

/əˈliːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Alen (gen đẳng vị), gen tương ứng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Each allele can change eye color.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép