TanroDictionary Sổ từ

allemanding

/ˈælɪməndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allemandeđộng từ

Ví dụ

  1. She is allemanding the steps now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép