TanroDictionary Sổ từ

alleviating

/əlˈiːvɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của alleviate.động từ

Ví dụ

  1. Listening to music is alleviating his stress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép