TanroDictionary Sổ từ

alligators

/ˈæ.lɪ.ɡeɪ.təz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của alligatordanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của alligatorđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép