Nghĩa tiếng Việt
- Phép chữa đối chứng.danh từ
Tiếng Nhật
- 対症療法たいしょうりょうほうliệu pháp điều trị triệu chứng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép