Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của allotropydanh từ
Ví dụ
-
The lesson covered allotropies of carbon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈlɒtrəpiz/
The lesson covered allotropies of carbon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép