TanroDictionary Sổ từ

allotted

/əlˈɒtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của allotđộng từ

Ví dụ

  1. The teacher allotted ten minutes for reading.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép