TanroDictionary Sổ từ

allotting

/əˈlɑtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allot.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are allotting seats for each guest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép