TanroDictionary Sổ từ

alloying

/ˈælaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ally.động từ

Ví dụ

  1. They are allying with nearby farms.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép