Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của almond milkdanh từ
Ví dụ
-
She saw the almond-milk yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːməndmɪlk/
She saw the almond-milk yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép