TanroDictionary Sổ từ

alphabetic area

/ ˈɛriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực chữ cái.danh từ

Ví dụ

  1. A alphabetic area helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép