TanroDictionary Sổ từ

alphabetic character

/ ˈkɛrɪktɜː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ký tự chữ cái.danh từ

Tiếng Nhật

  • 英字えいじchữ cái tiếng Anh, chữ La-tinh (vd: báo tiếng Anh)

Ví dụ

  1. She saw the alphabetic character yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép