TanroDictionary Sổ từ

alphabetic data code

/ ˈkoʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã dữ kiện chữ cái.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the alphabetic data code today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép