TanroDictionary Sổ từ

alphabetical

/ˌælfəˈbetɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem alphabetic: (thuộc) Bảng chữ cái, (thuộc) hệ thống chữ cáitính từ

Ví dụ

  1. The entry alphabetical points to alphabetic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép