TanroDictionary Sổ từ

alphanumeric character set

/ ˈsɛt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ ký tự chữ-số.danh từ

Ví dụ

  1. A alphanumeric character set helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép