TanroDictionary Sổ từ

alphanumeric mask

/ ˈmæsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màn che chữ-số.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the alphanumeric mask today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép