Nghĩa tiếng Việt
- Chó An sát, chó bec giê Đức.danh từ
Tiếng Nhật
- シェパードchó béc-giê Đức
Ví dụ
-
The alsatian guarded the yard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ælˈseɪʃn/
The alsatian guarded the yard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép