TanroDictionary Sổ từ

alsatian

/ælˈseɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó An sát, chó bec giê Đức.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The alsatian guarded the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép