TanroDictionary Sổ từ

altaicist

/ˈɔːltəˌsɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ ngôn ngữ Altai (Altaic).danh từ
  2. Nhà ngôn ngữ học tán thành thuyết nhóm ngôn ngữ Altaic.danh từ

Ví dụ

  1. The altaicist compared many related languages.

  2. The altaicist supported a shared language family.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép