Nghĩa tiếng Việt
- Khăn trải bàn thờ.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the altar-cloth today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːltə(r)klɒθ/
They discussed the altar-cloth today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép