TanroDictionary Sổ từ

alterability

/ˌæltəəˈbɪləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi.danh từ

Ví dụ

  1. The alterabiliti of the schedule helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép