TanroDictionary Sổ từ

alterable read-onli storage

/ ˈstɔrɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ trữ chỉ đọc đổi được.danh từ

Ví dụ

  1. The alterable read-onli storage was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép