TanroDictionary Sổ từ

altering

/ˈɒltərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của alter.động từ

Ví dụ

  1. She is altering the plan slightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép