TanroDictionary Sổ từ

alternate routing

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chọn đường thay thế, trung kế vòng [ĐL], trung kế bổ trợ [ĐL].danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép