Nghĩa tiếng Việt
- [một cách] vị tha.D
Ví dụ
-
She acted altricialli, putting others first.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ælˈtrɪʃəlli/
She acted altricialli, putting others first.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép