Nghĩa tiếng Việt
- Có phèn; có aluminat.tính từ
Ví dụ
-
This aluminiferous rock can be used in industry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌluːmɪˈnɪfərəs/
This aluminiferous rock can be used in industry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép