TanroDictionary Sổ từ

amazonian

/ˌæməˈzoʊniən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vóc dáng như đàn ông.tính từ

Ví dụ

  1. She had an amazonian build and strong shoulders.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép