Nghĩa tiếng Việt
- Có vóc dáng như đàn ông.tính từ
Ví dụ
-
She had an amazonian build and strong shoulders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæməˈzoʊniən/
She had an amazonian build and strong shoulders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép