Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của ambergrisdanh từ
Ví dụ
-
The ambergrises were stored in small glass jars.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæmbəɡriːsɪz/
The ambergrises were stored in small glass jars.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép