Nghĩa tiếng Việt
- Môi trường, không khí của một địa điểm.danh từ
Tiếng Nhật
- 雰囲気ふんいきbầu không khí, không khí
- 臨場感りんじょうかんcảm giác như đang có mặt tại chỗ, tính chân thực
Ví dụ
-
The room had a warm ambiance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép