TanroDictionary Sổ từ

ambidexterousness

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thuận cả hai tay.danh từ
  2. Tính lá mặt lá trái, tính hai mang.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép