TanroDictionary Sổ từ

ambient light

/ ˈlɑɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ánh sáng chung quanh.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the ambient light today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép