TanroDictionary Sổ từ

ambitiousness

/æmˈbɪʃəsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọng.danh từ

Ví dụ

  1. Her ambitiousness pushed her to study daily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép