Nghĩa tiếng Việt
- Sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọng.danh từ
Ví dụ
-
Her ambitiousness pushed her to study daily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/æmˈbɪʃəsnəs/
Her ambitiousness pushed her to study daily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép