Nghĩa tiếng Việt
- Bộ sưu tập văn minh Mỹ.danh từ
Ví dụ
-
She collects americana from old shops.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌmerɪˈkɑːnə/
She collects americana from old shops.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép