TanroDictionary Sổ từ

amorously

/ˈæmərəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Say đắm, đắm đuối.D

Ví dụ

  1. She spoke amorously during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép